26/08/2026
NHÌN NHẬN KHÁCH QUAN VỀ KHOẢN HỖ TRỢ CUBA VÀ QUAN HỆ VIỆT NAM – CUBA
Thời gian gần đây, thông tin về khoản hỗ trợ khoảng 100 tỷ đồng dành cho Cuba nhận được sự quan tâm của dư luận. Việc người dân đặt câu hỏi về nguồn kinh phí, mục đích sử dụng, cơ chế quản lý và hiệu quả của khoản hỗ trợ là hoàn toàn chính đáng. Đây cũng là những vấn đề cần được thông tin đầy đủ, minh bạch để dư luận có cách nhìn khách quan. Tuy nhiên, từ một khoản hỗ trợ cụ thể để phủ nhận toàn bộ quan hệ Việt Nam – Cuba hoặc quy kết đây là hành động “nuôi dưỡng một mô hình thất bại” là cách tiếp cận phiến diện, không phản ánh đầy đủ bản chất vấn đề.
Quan hệ Việt Nam – Cuba được xây dựng trên nền tảng hữu nghị và hợp tác đặc biệt trong nhiều thập kỷ. Trong những năm Việt Nam đấu tranh giành độc lập và thống nhất đất nước, Cuba đã dành cho Việt Nam sự ủng hộ chính trị, vật chất và chuyên gia trong nhiều lĩnh vực. Cuba cũng hỗ trợ Việt Nam đào tạo nhân lực, xây dựng một số công trình kinh tế - xã hội và hợp tác trong lĩnh vực y tế. Những đóng góp đó là một phần của lịch sử quan hệ hai nước và cần được nhìn nhận đầy đủ khi đánh giá chính sách hợp tác hiện nay.
Hợp tác giữa hai nước không chỉ tồn tại trong quá khứ. Trong lĩnh vực y tế, giáo dục, nông nghiệp, khoa học và đào tạo nguồn nhân lực, Việt Nam và Cuba tiếp tục duy trì nhiều hoạt động hợp tác. Trong đại dịch COVID-19, Cuba cũng hỗ trợ Việt Nam về vaccine và chuyên môn y tế. Những kết quả đó cho thấy quan hệ hai nước được hình thành trên cơ sở hợp tác lâu dài và tương hỗ, không thể chỉ được đánh giá qua một khoản kinh phí riêng lẻ.
Tuy nhiên, lịch sử quan hệ hữu nghị không có nghĩa mọi khoản hỗ trợ đều mặc nhiên đúng hoặc không cần đánh giá hiệu quả. Một chính sách sử dụng ngân sách phải được xem xét trên cơ sở pháp luật, mục tiêu cụ thể, khả năng cân đối nguồn lực và hiệu quả thực tế. Vì vậy, đối với khoản hỗ trợ khoảng 100 tỷ đồng, điều cần thiết là làm rõ khoản kinh phí này được bố trí từ nguồn nào, dành cho mục đích gì, được thực hiện theo quyết định của cơ quan có thẩm quyền nào và cơ chế quản lý, giám sát ra sao. Khi những thông tin này được công khai đầy đủ, dư luận sẽ có cơ sở để đánh giá chính xác thay vì chỉ dựa vào những con số hoặc nhận định trên mạng xã hội.
Cũng cần phân biệt rõ giữa phản biện chính sách và thông tin sai lệch. Việc đặt câu hỏi về hiệu quả sử dụng ngân sách, yêu cầu công khai thông tin hoặc đề nghị cơ quan chức năng giải trình là những nhu cầu chính đáng trong một xã hội hiện đại. Ngược lại, việc lấy một khoản hỗ trợ cụ thể để quy kết rằng Việt Nam đang “nuôi dưỡng” một quốc gia khác, phủ nhận toàn bộ những đóng góp của Cuba đối với Việt Nam hoặc xuyên tạc bản chất quan hệ giữa hai nước là cách nhìn thiếu toàn diện.
Quan hệ quốc tế không phải phép tính đơn giản giữa “cho” và “nhận”. Việc một quốc gia hỗ trợ quốc gia khác có thể phục vụ nhiều mục tiêu, từ hợp tác nhân đạo, phát triển, kinh tế đến thực hiện chính sách đối ngoại. Vì vậy, muốn đánh giá một khoản hỗ trợ có phù hợp hay không phải đặt nó trong tổng thể chính sách, xác định rõ mục tiêu, nguồn lực, lợi ích và hiệu quả, thay vì chỉ nhìn vào giá trị tiền tệ.
Dư luận có quyền đặt câu hỏi và cơ quan có thẩm quyền có trách nhiệm cung cấp thông tin rõ ràng. Nhưng mọi đánh giá cũng cần dựa trên số liệu chính xác, nguồn thông tin đáng tin cậy và đầy đủ bối cảnh. Không nên để một con số riêng lẻ trở thành căn cứ để phủ nhận cả một quá trình hợp tác lâu dài, cũng không nên lấy lịch sử quan hệ hữu nghị làm lý do để bỏ qua yêu cầu minh bạch, hiệu quả trong sử dụng nguồn lực.
Nhìn nhận khách quan vấn đề này chính là tôn trọng cả hai yêu cầu: trân trọng lịch sử, giữ gìn quan hệ hữu nghị Việt Nam – Cuba nhưng đồng thời bảo đảm nguyên tắc công khai, minh bạch và hiệu quả trong mọi chính sách sử dụng nguồn lực của Nhà nước. Đây mới là cách tiếp cận có trách nhiệm, giúp dư luận hiểu đúng bản chất sự việc và tránh những nhận định phiến diện, thiếu căn cứ.