31/01/2026
THỜI HOA LỬA TRÊN NHỮNG NẺO ĐƯỜNG LÀO
Năm 1972 – một năm mà đất nước còn ngổn ngang khói lửa chiến tranh, khi tiếng bom chưa ngớt trên bầu trời Tổ quốc và từng tấc đất đều thấm đẫm mồ hôi, máu và nước mắt của những người con Việt Nam. Trong dòng chảy dữ dội ấy, hàng vạn thanh niên đã gác lại ước mơ riêng, rời mái nhà thân yêu để khoác lên mình màu áo lính.
Ông Phạm Ngọc Tới, sinh ngày 15/3/1953 (bản Chiềng, xã Thiên Phủ, tỉnh Thanh Hóa), cũng là một trong số những người lính như thế – bình dị, lặng thầm, nhưng mang trong tim một lý tưởng lớn lao, ông nhập ngũ ngày 28/12/1972 trại Trung đoàn 57.
Lên đường theo tiếng gọi non sông Sinh ra trong một gia đình nông dân thuần phác, tuổi thơ của ông Phạm Ngọc Tới gắn liền với ruộng đồng, với những buổi sớm tinh mơ theo cha ra đồng và những chiều muộn bên bếp rơm hồng lửa. Nhưng khi Tổ quốc cần, ông hiểu rằng mình không thể đứng ngoài cuộc.
Năm 1972, khi vừa 19 tuổi, ông rời quê hương với lời hẹn ước giản dị:
“Ra đi giữ trọn lời thề
Đánh chưa hết giặc chưa về quê hương”
Ngày lên đường, làng quê nhỏ tiễn ông bằng những cái bắt tay siết chặt, những ánh mắt lặng lẽ của người thân. Mẹ ông dúi vội vào tay con trai chiếc khăn tay đã sờn, dặn dò đôi câu ngắn ngủi mà theo ông suốt cả chặng đường dài của chiến tranh. Không có nước mắt ồn ào, chỉ có sự lặng im đầy xúc động – bởi ai cũng hiểu, chuyến đi này có thể là lần chia tay rất lâu, thậm chí là mãi mãi.
Sau ngày nhập ngũ, ông Phạm Ngọc Tới được biên chế về Trung đoàn 57, đóng quân tại Quảng Xương. Những ngày đầu quân ngũ là chuỗi ngày huấn luyện gian khổ nhưng đầy nhiệt huyết. Ở nơi ấy, ông và đồng đội – những chàng trai đến từ khắp mọi miền Tổ quốc – nhanh chóng trở thành anh em ruột thịt. Họ chia nhau từng ngụm nước, từng bát cơm độn sắn, từng đêm nằm võng giữa rừng nghe tiếng côn trùng hòa cùng tiếng máy bay gầm rú trên đầu. Gian khổ là thế, nhưng trong lòng ai cũng rực cháy niềm tin: chiến tranh rồi sẽ kết thúc, đất nước nhất định sẽ thống nhất. Tháng 4/1974 ông chuyển sang Bộ tư lệnh Công binh Trung Đoàn 229. Không lâu sau, Trung đoàn nhận nhiệm vụ sang giúp nước bạn Lào. Rời Quảng Xương, ông Phạm Ngọc Tới cùng đơn vị hành quân vượt Trường Sơn sang đất bạn. Những cánh rừng bạt ngàn, những con suối dữ, những dốc núi dựng đứng trở thành thử thách đầu tiên. Hành quân trong điều kiện thiếu thốn đủ bề, lương thực mang theo ít ỏi, thuốc men khan hiếm, nhưng không ai nản lòng.
Đặt chân đến Trung Lào, nhiệm vụ của đơn vị là mở đường giữa rừng sâu núi thẳm. Ban ngày cuốc xẻng, ban đêm cảnh giới, có lúc vừa làm đường vừa tránh bom đạn của kẻ thù. Có những con đường chưa kịp hoàn thiện đã bị bom cày nát, anh em lại lặng lẽ san lấp, làm lại từ đầu. Mồ hôi hòa cùng bùn đất, máu thấm vào từng tấc đường. Có đồng đội ngã xuống vì bom mìn, có người gục vì sốt rét rừng, nhưng con đường vẫn phải thông, nhiệm vụ vẫn phải hoàn thành. Trong những khoảnh khắc ấy, ông Phạm Ngọc Tới hiểu rõ hơn bao giờ hết giá trị của sự hy sinh và ý nghĩa của hai chữ “nhiệm vụ”. Tình đồng chí, nghĩa anh em Việt – Lào. Giữa rừng sâu, người lính Việt và người dân Lào coi nhau như ruột thịt. Họ cùng nhau đào hầm, giấu lương thực, cùng nhau tránh bom, cùng nhau giữ từng con đường chiến lược. Tình hữu nghị Việt – Lào không phải là những lời nói hoa mỹ, mà được xây đắp bằng mồ hôi, máu và cả sinh mạng của biết bao con người. Ông Phạm Ngọc Tới từng kể lại rằng, có những khi mùa đông lạnh buốt, nước đóng băng vì quá lạnh. Các ông phải để than vào thùng lương khô, màn không để mắc mà quấn cho ấm để ngủ lấy sức sáng sớm tinh mơ hôm sau dậy tiếp tục làm nhiệm vụ; có khi đêm mưa rừng xối xả, những người lính ấy vẫn quyết tâm nhìn về ngày mai mà lòng không nản trí. Chưa kịp nghỉ ngơi, đơn vị tiếp tục nhận lệnh hành quân lên Thượng Lào. Địa hình nơi đây hiểm trở hơn, khí hậu khắc nghiệt hơn, bệnh tật rình rập từng ngày. Sốt rét rừng, thiếu nước sạch, thiếu thuốc men khiến nhiều chiến sĩ kiệt sức. Nhưng không ai bỏ lại đồng đội phía sau. Ở Thượng Lào, nhiệm vụ vẫn là làm đường, bảo đảm cho xe chiến đấu đi qua an toàn. Có những đoạn đường phải bám vào vách núi, có đoạn xuyên qua rừng rậm chưa từng có dấu chân người. Mỗi mét đường hoàn thành là đánh đổi bằng sức lực và cả tính mạng. Trong những ngày gian khổ ấy, ông Phạm Ngọc Tới và đồng đội thường động viên nhau bằng những câu nói rất đời thường: “Cố lên, rồi sẽ qua.” Chính niềm tin giản dị đó đã giúp họ đứng vững giữa bom đạn và bệnh tật.
Những năm tháng không thể nào quên Chiến tranh đi qua, nhưng ký ức về thời hoa lửa vẫn còn nguyên vẹn trong tâm trí người lính năm xưa. Đó là ký ức về những con đường mở giữa rừng sâu, về những người đồng đội đã mãi mãi nằm lại nơi đất bạn, về những ngày đói rét nhưng tràn đầy tình người.
Đối với ông Phạm Ngọc Tới, những năm tháng chiến đấu tại Lào không chỉ là nhiệm vụ quân sự, mà còn là một phần máu thịt của cuộc đời. Ông đã sống trọn vẹn tuổi thanh xuân cho Tổ quốc, cho nghĩa vụ quốc tế cao cả, để hôm nay đất nước được hòa bình, nhân dân được ấm no.
Giờ đây, khi mái tóc đã bạc theo năm tháng, ông Phạm Ngọc Tới vẫn luôn tự hào khi nhắc lại quãng đời lính của mình. Không ồn ào, không phô trương, ông coi đó là điều hiển nhiên mà một người con của đất nước cần phải làm khi Tổ quốc gọi tên.
Câu chuyện của ông là câu chuyện của cả một thế hệ – thế hệ đã sống, chiến đấu và hy sinh trong những năm tháng khốc liệt nhất của lịch sử dân tộc. Đó là bản anh hùng ca thầm lặng, là ngọn lửa truyền thống để các thế hệ hôm nay và mai sau soi mình, học tập và tiếp bước. Thời hoa lửa ấy đã qua, nhưng tinh thần người lính thì còn mãi.