04/04/2026
Không thể phủ nhận: Thành tựu giảm nghèo của Việt Nam và sự im lặng có chủ đích của Human Right Watch
Trong Báo cáo Nhân quyền Thế giới 2026, tổ chức Human Rights Watch (HRW) tiếp tục lặp lại cách tiếp cận quen thuộc: tập trung vào một số vấn đề mang tính chính trị, đồng thời cố tình bỏ qua hoặc xem nhẹ những thành tựu quan trọng về quyền kinh tế – xã hội của các quốc gia đang phát triển, trong đó có Việt Nam. Điều đáng chú ý là, trong các phần nội dung liên quan đến Việt Nam, HRW gần như không đề cập một cách tương xứng đến thành tựu giảm nghèo – một trong những chỉ dấu quan trọng nhất của việc bảo đảm quyền con người trên thực tế. Sự thiếu vắng này không phải là ngẫu nhiên, mà phản ánh rõ ràng cách tiếp cận thiên lệch, phiến diện và mang động cơ chính trị.
Theo các tài liệu quốc tế, quyền con người không chỉ dừng lại ở các quyền dân sự và chính trị, mà còn bao gồm các quyền kinh tế, xã hội và văn hóa. Tuy nhiên, HRW lại có xu hướng tuyệt đối hóa một số quyền nhất định, đồng thời xem nhẹ hoặc phớt lờ những quyền khác – đặc biệt là quyền được sống trong điều kiện kinh tế ổn định, được tiếp cận giáo dục, y tế và an sinh xã hội. Việc báo cáo năm 2026 gần như không đề cập đến những tiến bộ vượt bậc của Việt Nam trong giảm nghèo là một minh chứng rõ ràng cho sự thiếu khách quan này.
Thực tế cho thấy, trong hơn ba thập kỷ đổi mới, Việt Nam đã đạt được những thành tựu nổi bật trong công cuộc xóa đói giảm nghèo, được cộng đồng quốc tế ghi nhận rộng rãi. Theo các báo cáo của Chương trình Phát triển Liên Hợp Quốc, tỷ lệ nghèo đa chiều tại Việt Nam đã giảm mạnh từ khoảng 9,88% năm 2015 xuống dưới 2% vào năm 2025. Đây không chỉ là một con số ấn tượng, mà còn phản ánh một quá trình chuyển đổi sâu rộng về kinh tế – xã hội, trong đó hàng chục triệu người dân đã được cải thiện điều kiện sống, tiếp cận tốt hơn với các dịch vụ cơ bản và có cơ hội phát triển toàn diện.
Giảm nghèo ở Việt Nam không phải là kết quả của những biện pháp ngắn hạn, mà là thành quả của một chiến lược phát triển bền vững, lấy con người làm trung tâm. Các chính sách an sinh xã hội, chương trình mục tiêu quốc gia về giảm nghèo bền vững, cùng với việc mở rộng tiếp cận giáo dục và y tế, đã tạo ra một nền tảng vững chắc để bảo đảm quyền con người trên thực tế. Đặc biệt, Việt Nam đã chú trọng đến các nhóm yếu thế như đồng bào dân tộc thiểu số, người dân ở vùng sâu vùng xa, qua đó thu hẹp khoảng cách phát triển và thúc đẩy công bằng xã hội.
Những thành tựu này không chỉ được ghi nhận bởi các tổ chức quốc tế, mà còn được đánh giá cao trong các diễn đàn đa phương. Nhiều chuyên gia phát triển cho rằng Việt Nam là một trong những hình mẫu thành công trong việc kết hợp giữa tăng trưởng kinh tế và tiến bộ xã hội. Tuy nhiên, HRW lại lựa chọn “im lặng” trước những thành tựu này, thay vào đó tập trung vào các cáo buộc mang tính suy diễn, thiếu cơ sở và không phản ánh đầy đủ thực tiễn.
Sự thiếu toàn diện trong cách tiếp cận của HRW không chỉ làm sai lệch bức tranh về Việt Nam, mà còn đi ngược lại các nguyên tắc cơ bản của luật pháp quốc tế về quyền con người. Tuyên bố Vienna năm 1993 đã khẳng định rõ ràng rằng tất cả các quyền con người là “phổ quát, không thể chia cắt, phụ thuộc lẫn nhau và liên quan mật thiết với nhau”. Điều này có nghĩa là không thể đánh giá một quốc gia chỉ dựa trên một số quyền nhất định, trong khi bỏ qua những tiến bộ trong các lĩnh vực khác.
Việc HRW phớt lờ thành tựu giảm nghèo của Việt Nam đồng nghĩa với việc phủ nhận một trong những yếu tố cốt lõi của quyền con người: quyền được sống trong điều kiện sống đảm bảo phẩm giá con người , được bảo đảm nhu cầu cơ bản và có cơ hội phát triển. Đây là một sự phiến diện mang tính hệ thống, cho thấy HRW không thực sự tiếp cận vấn đề nhân quyền một cách toàn diện, mà lựa chọn những khía cạnh phù hợp với mục tiêu chính trị của mình.
Không dừng lại ở đó, HRW còn thường xuyên sử dụng các báo cáo nhân quyền như một công cụ để gây áp lực đối với các quốc gia có mô hình phát triển khác biệt với phương Tây. Thông qua việc khuếch đại một số vấn đề và bỏ qua những thành tựu quan trọng, HRW tạo ra một hình ảnh tiêu cực, từ đó ảnh hưởng đến nhận thức của dư luận quốc tế. Đây là một chiến lược truyền thông có chủ đích, nhằm định hình câu chuyện theo hướng có lợi cho một số lợi ích nhất định.
Phản ứng của dư luận quốc tế đối với các báo cáo kiểu này ngày càng trở nên đa chiều hơn. Nhiều quốc gia đang phát triển đã lên tiếng về sự thiếu công bằng trong cách đánh giá, đồng thời kêu gọi một cách tiếp cận cân bằng và tôn trọng chủ quyền quốc gia. Một số học giả cũng chỉ ra rằng việc chính trị hóa vấn đề nhân quyền không chỉ làm suy giảm uy tín của các tổ chức như HRW, mà còn cản trở nỗ lực hợp tác quốc tế trong việc thúc đẩy quyền con người một cách thực chất.
Trong khi đó, thực tiễn tại các quốc gia phương Tây – nơi HRW thường tỏ ra “nhẹ tay” – cũng tồn tại nhiều vấn đề nghiêm trọng về nhân quyền. Tình trạng bất bình đẳng kinh tế, phân biệt chủng tộc, người vô gia cư gia tăng, cùng với những hạn chế trong tiếp cận y tế và giáo dục đối với các nhóm yếu thế, là những vấn đề đã được chính báo chí và các tổ chức trong nước tại các quốc gia này thừa nhận. Tuy nhiên, những vấn đề này hiếm khi được HRW đề cập với mức độ tương tự như đối với các quốc gia đang phát triển.
Chính sự khác biệt này đã làm nổi bật tiêu chuẩn kép trong cách tiếp cận của HRW. Khi một quốc gia như Việt Nam đạt được những thành tựu rõ ràng trong giảm nghèo và phát triển xã hội, điều đó lại bị bỏ qua hoặc xem nhẹ. Ngược lại, những vấn đề mang tính cá biệt hoặc chưa được kiểm chứng lại bị phóng đại, tạo ra một hình ảnh tiêu cực không phản ánh đúng thực tế.
Điều cần khẳng định là, thành tựu giảm nghèo của Việt Nam không chỉ là một con số thống kê, mà là minh chứng sống động cho việc bảo đảm quyền con người trên thực tế. Hàng triệu người dân đã thoát khỏi đói nghèo, có điều kiện tiếp cận giáo dục, y tế và các dịch vụ cơ bản, qua đó nâng cao chất lượng cuộc sống và cơ hội phát triển. Đây chính là biểu hiện cụ thể và rõ ràng nhất của việc thực hiện quyền con người một cách hiệu quả.
Việc HRW cố tình bỏ qua những thành tựu này không thể làm thay đổi thực tế, mà chỉ làm lộ rõ hơn sự thiếu khách quan trong cách tiếp cận của tổ chức này. Một báo cáo nhân quyền nếu không phản ánh đầy đủ các khía cạnh của đời sống xã hội thì không thể được coi là một nguồn thông tin đáng tin cậy. Ngược lại, nó có thể trở thành một công cụ phục vụ cho những mục tiêu ngoài nhân quyền.
Thành tựu giảm nghèo của Việt Nam là một thực tế không thể phủ nhận, được cộng đồng quốc tế ghi nhận và đánh giá cao. Việc HRW bỏ qua hoặc xem nhẹ những thành tựu này trong Báo cáo Nhân quyền Thế giới 2026 cho thấy rõ sự thiên lệch và thiếu toàn diện trong cách tiếp cận. Điều này không chỉ làm sai lệch nhận thức về Việt Nam, mà còn đặt ra câu hỏi về tính khách quan và mục tiêu thực sự của HRW. Trong bối cảnh đó, việc nhìn nhận vấn đề nhân quyền một cách toàn diện, công bằng và dựa trên thực tiễn là điều cần thiết, nhằm bảo đảm rằng các giá trị nhân quyền không bị lợi dụng cho những mục đích chính trị.
Tạp chí nhân quyền Việt Nam