20/09/2025
Phong trào Hướng đạo (tiếng Anh: Scout Movement) là phong trào giáo dục thanh thiếu niên trên phạm vi toàn cầu theo phương pháp hướng đạo, do Robert Baden-Powell người Anh sáng lập. Ông hoạt động trong quân đội, viết sách về trinh sát (tiếng Anh: scout), nổi tiếng là quyển "Aids To Scouting: for N.-C.O.s and Men" thu hút nhiều thiếu niên tìm đọc. Điều này dẫn đến tác phẩm sau đó ông dành cho thiếu niên là "Scouting for Boys: A Handbook for Instruction in Good Citizenship" xuất bản năm 1908.
Trong thời gian viết sách, Robert Baden-Powell kiểm tra ý tưởng của mình bằng cách tổ chức cắm trại cho 20 thiếu niên (nam giới) trên đảo Brownsea vào năm 1907. Do đó, Phong trào Hướng đạo được xem là mở đầu từ năm 1907. Đây cũng là lí do từ "scout" và "scouting" trong quân sự được tái sử dụng cho hoạt động hướng đạo. Năm 1910, Robert Baden-Powell và em gái Agnes Baden-Powell thành lập Hội Nữ Hướng đạo gọi là "Girl Guides", do đó tại Anh có sự phân biệt giữa "guide" là nữ thiếu sinh và "scout" là nam thiếu sinh. Tại Hoa Kì, người ta dùng chung từ "scout" và phân biệt "Girl Scout" với "Boy Scout".
"Guide" trong tiếng Anh (IPA: /ɡaɪd/) và tiếng Pháp (IPA: /ɡid/) nghĩa là người chỉ dẫn, người dẫn đường, người hướng đạo. Từ khi phong trào này du nhập vào nước ta thời Pháp thuộc nửa đầu thế kỉ 20, người Việt đã dùng động từ "hướng đạo" 嚮導 cho hoạt động này, và gọi người theo học là "hướng đạo sinh" 嚮導生.
- hướng 嚮 / 向: dẫn dắt, hướng dẫn, "hướng" 向 là yếu tố Hán-Việt nghĩa là phương hướng, ngoảnh về hướng, chú trọng về phía... Từ đây ta có danh từ "hướng" và động từ "hướng" trong tiếng Việt. Tuy nhiên, "hướng" trong "hướng dẫn", "hướng đạo" thường dùng chữ "hướng" 嚮 này, ghép phần kí âm "hương" 鄉 với chữ "hướng" 向.
- đạo 導: dẫn đường, dẫn lối, chỉ dẫn, như trong "chỉ đạo", "tiền đạo"
- sinh / sanh 生: người học, như trong "học sinh", "thực tập sinh", "nghiên cứu sinh".
"Hướng đạo" 嚮導 / 向導 là chỉ dẫn, dẫn đường cho người khác đi theo. Vì vậy, nó phân biệt sắc thái nghĩa với "giáo dục" 教育 (từ Hán-Việt gốc Nhật) với "giáo" 教 nghĩa là dạy dỗ, "dục" 育 là nuôi dạy cho lớn khôn.
- Ung Chu -