04/02/2026
Hành vi không phải là vấn đề – đó là ngôn ngữ (phần 2)
(Góc nhìn/Giáo dục)
Trong một lớp mầm non có trẻ học hòa nhập, hai em nhỏ cùng độ tuổi nhưng thể hiện những hành vi rất khác nhau. Khi một em được xem là “ngoan”, em còn lại trở thành “trọng điểm” cần kiểm soát. Từ một buổi quan sát lớp học, câu chuyện giáo dục đặt ra không chỉ dành cho trẻ, mà cả cho người lớn.
Trong một lớp mầm non có bảy trẻ ở độ tuổi 3–4, hai em có rối loạn phổ tự kỷ và chậm phát triển. Cả hai đang học hòa nhập tại lớp, đồng thời tham gia can thiệp theo giờ ngay trong trường. Theo định mức, lớp có hai giáo viên, nhưng hôm đó một cô được điều chuyển sang lớp khác để tăng cường, nên chỉ còn một giáo viên phụ trách chính.
Hai đứa trẻ đặc biệt trong lớp có những biểu hiện rất khác nhau.
Mi đang can thiệp cá nhân 1:1 với thời lượng khoảng hai giờ mỗi ngày. Trong lớp học, em có thể ngồi ghế ổn định, theo dõi hoạt động và tham gia khi có hỗ trợ bằng lời nói hoặc cử chỉ. Mi nghe hiểu tốt hơn khi giáo viên nói gần, phản hồi bằng ánh mắt, nét mặt và hành động. Khi được khen, em vỗ tay, lặp lại từ, lên bảng chỉ đồ dùng học tập rồi trở về chỗ ngồi đúng vị trí. Với sự hỗ trợ phù hợp, Mi có thể hoàn thành phần lớn nhiệm vụ học tập, dù chưa trọn vẹn.
Bi thì khác. Em đã được đánh giá và đang chờ xếp lịch can thiệp 1:1. Trong lớp, Bi ít ăn nhịp với giờ học. Nếu không có người liên tục dẫn dắt, em nhanh chóng rời khỏi hoạt động chung: thay đổi tư thế trên ghế, cúi gập người, nhìn hướng khác, chui xuống gầm bàn hoặc tìm đồ vật xung quanh để khám phá. Em tạo ra âm thanh riêng, chỉ tay, gọi tên người lớn nhưng khó chờ đến lượt hoặc tuân theo quy ước giơ tay phát biểu. Khi được hỏi, Bi thường gật đầu “dạ” theo thói quen, dù chưa chắc hiểu nội dung câu hỏi.
Trong các giờ vận động và hoạt động ngoài trời, sự khác biệt càng rõ. Mi theo được nhịp chung của lớp, dù chậm hơn bạn bè một chút. Bi lại chủ động tìm kiếm không gian và trò chơi riêng: xếp đồ vật, quan sát cỏ cây, côn trùng, xoay người, tạo ra các vận động lặp lại khiến bản thân thích thú. Em khó xếp hàng, hay tách nhóm, và thường chỉ phản hồi khi giáo viên gọi tên nhiều lần hoặc kéo tay quay lại.
Trong bối cảnh lớp học chỉ có một giáo viên, Bi trở thành “trọng điểm”. Cô phải liên tục dõi theo, nhắc nhở và kéo em trở lại nhịp lớp, đồng thời vẫn phải đảm bảo trật tự chung, nội dung bài học và các yêu cầu của nhà trường. Áp lực giữ lớp “đúng quy tắc” khiến giáo viên khó giữ được sự bình thản, nhất là khi những hành vi này lặp lại nhiều lần.
Mi, ngược lại, thường được xem là “ngoan”: ngồi yên, ít gây xáo trộn, làm theo hướng dẫn. Nhưng điều đó không có nghĩa là Mi không cần hỗ trợ, mà là nhu cầu của em ít va chạm hơn với khuôn khổ lớp học hiện tại.
Trong cùng một không gian giáo dục, hai đứa trẻ đang sử dụng hai “ngôn ngữ” rất khác nhau. Một ngôn ngữ tương đối phù hợp với nhịp lớp học; một ngôn ngữ lệch nhịp, rời rạc và khó được lắng nghe. Khi ngôn ngữ thứ hai liên tục bị xem là hành vi cần chỉnh sửa, trẻ dễ trở thành vấn đề, còn giáo viên thì dần kiệt sức.
Giáo dục hòa nhập không chỉ là đưa trẻ vào cùng một lớp học. Đó là bài toán về nguồn lực, về kỳ vọng và về khả năng đọc hiểu hành vi của người lớn. Khi hành vi được nhìn như một dạng ngôn ngữ cần giải mã, thay vì lỗi cần loại bỏ, giáo dục không chỉ giúp trẻ thích nghi với môi trường, mà còn giúp môi trường học cách thích nghi với trẻ.