11/08/2025
📚 Danh sách từ vựng & nghĩa tiếng Việt
1. tidy: gọn gàng – neat: ngăn nắp – organized: có tổ chức
2. big: to – large: lớn – enormous: khổng lồ
3. happy: hạnh phúc – joyful: vui vẻ – elated: hân hoan
4. fast: nhanh – quick: mau lẹ – rapid: nhanh chóng
5. smart: thông minh – intelligent: trí tuệ – astute: sắc sảo
6. cold: lạnh – chilly: lạnh lẽo – frigid: băng giá
7. easy: dễ – simple: đơn giản – effortless: dễ dàng, không tốn sức
8. strong: mạnh – powerful: quyền lực – robust: cường tráng
9. funny: hài hước – humorous: dí dỏm – witty: thông minh dí dỏm
10. sad: buồn – unhappy: không vui – sorrowful: sầu muộn
11. hot: nóng – warm: ấm – scorching: nóng cháy
12. good: tốt – excellent: xuất sắc – outstanding: vượt trội
13. bad: xấu – poor: tồi – atrocious: khủng khiếp, tồi tệ
14. loud: ồn ào – noisy: ồn – deafening: điếc tai
15. small: nhỏ – tiny: tí hon – miniature: thu nhỏ
16. bright: sáng – shiny: sáng bóng – radiant: rực rỡ
17. soft: mềm – gentle: dịu dàng – delicate: tinh tế
18. hard: cứng – tough: bền – resilient: dẻo dai
19. clean: sạch – spotless: sạch bóng – immaculate: tinh khiết
20. dark: tối – dim: lờ mờ – obscure: tối tăm, mơ hồ
21. rich: giàu – wealthy: giàu có – affluent: sung túc
22. new: mới – recent: gần đây – novel: mới lạ
23. old: già/cũ – ancient: cổ xưa – archaic: xưa cũ, lỗi thời
24. quiet: yên tĩnh – silent: im lặng – hushed: yên lặng tuyệt đối
25. full: đầy – packed: chật kín – overflowing: tràn ngập
26. empty: trống – vacant: bỏ trống – desolate: hoang vắng
27. near: gần – close: sát – adjacent: kề cận
28. far: xa – distant: xa xôi – remote: hẻo lánh
29. clean: sạch – tidy: gọn gàng – pristine: nguyên sơ
30. kind: tốt bụng – caring: quan tâm – compassionate: nhân ái
31. brave: dũng cảm – courageous: gan dạ – valiant: anh dũng
32. rich: giàu – prosperous: thịnh vượng – opulent: xa hoa
33. weak: yếu – fragile: mong manh – feeble: yếu ớt
34. cool: mát – refreshing: mát mẻ – invigorating: tiếp thêm sinh lực
35. bright: sáng – luminous: tỏa sáng – incandescent: rực sáng
36. clear: rõ ràng – obvious: hiển nhiên – unequivocal: không mơ hồ
37. fast: nhanh – speedy: mau lẹ – expeditious: khẩn trương
38. cold: lạnh – frosty: giá lạnh – glacial: băng giá
39. old: già – elderly: lớn tuổi – venerable: đáng kính
40. hot: nóng – blazing: nóng rực – torrid: nóng cháy da
41. sad: buồn – gloomy: ảm đạm – melancholic: sầu muộn
42. funny: vui – amusing: thú vị – comical: hài hước
43. big: to – substantial: lớn – colossal: khổng lồ
44. small: nhỏ – minute: rất nhỏ – infinitesimal: siêu nhỏ
45. good: tốt – commendable: đáng khen – exemplary: gương mẫu
46. bad: xấu – deplorable: đáng chê – egregious: quá mức tệ hại
47. loud: ồn – boisterous: náo nhiệt – clamorous: ồn ào
48. quiet: yên – tranquil: yên bình – serene: thanh thản
49. rich: giàu – affluent: giàu có – opulent: sang trọng
50. poor: nghèo – impoverished: khốn khổ – destitute: bần cùng
51. clean: sạch – hygienic: hợp vệ sinh – sterilized: tiệt trùng
52. dirty: bẩn – filthy: dơ bẩn – squalid: bẩn thỉu
53. happy: vui – content: mãn nguyện – jubilant: hân hoan
54. angry: giận – irate: tức giận – incensed: nổi trận lôi đình
55. tired: mệt – weary: mệt mỏi – fatigued: kiệt sức
56. hungry: đói – famished: đói lả – ravenous: đói ngấu nghiến
57. easy: dễ – straightforward: thẳng thắn – uncomplicated: không phức tạp
58. hard: khó – challenging: đầy thử thách – arduous: gian nan
59. long: dài – extended: kéo dài – protracted: trường kỳ
60. short: ngắn – brief: ngắn gọn – concise: súc tích
61. near: gần – neighboring: láng giềng – contiguous: tiếp giáp
62. far: xa – remote: hẻo lánh – isolated: cô lập
63. weak: yếu – frail: mảnh khảnh – debilitated: suy nhược
64. strong: mạnh – sturdy: vững chắc – indomitable: bất khuất
65. light: nhẹ – dim: lờ mờ – faint: yếu ớt
66. dark: tối – shadowy: u ám – tenebrous: tối tăm
67. happy: vui – delighted: vui mừng – ecstatic: ngây ngất
68. sad: buồn – heartbroken: tan nát cõi lòng – despondent: tuyệt vọng
69. fast: nhanh – brisk: nhanh nhẹn – fleet: mau lẹ
70. slow: chậm – sluggish: uể oải – lethargic: thờ ơ, mệt mỏi
71. rich: giàu – loaded: giàu sụ – affluent: giàu có
72. poor: nghèo – needy: túng thiếu – indigent: nghèo khổ
73. big: to – massive: đồ sộ – monumental: vĩ đại
74. small: nhỏ – petite: nhỏ nhắn – diminutive: tí hon
75. loud: ồn – raucous: khàn khàn, ồn – strident: the thé
76. quiet: yên – muted: dịu – sonorous: vang
77. clean: sạch – spotless: sạch bóng – unblemished: không tì vết
78. dirty: bẩn – grimy: dính đầy bẩn – squalid: bẩn thỉu
79. smart: thông minh – clever: lanh lợi – sagacious: khôn ngoan
80. dumb: ngu – foolish: dại dột – obtuse: chậm hiểu
81. nice: tốt – pleasant: dễ chịu – congenial: thân thiện, hợp ý
82. mean: xấu – cruel: độc ác – malicious: hiểm độc
83. safe: an toàn – secure: chắc chắn – invulnerable: bất khả xâm phạm
84. dangerous: nguy hiểm – risky: mạo hiểm – perilous: cực nguy hiểm
85. young: trẻ – youthful: trẻ trung – juvenile: vị thành niên
86. old: già – aged: lớn tuổi – antiquated: cổ lỗ
87. strong: mạnh – muscular: cơ bắp – formidable: đáng gờm
88. weak: yếu – feeble: yếu ớt – enervated: kiệt sức
89. bright: sáng – vivid: sống động – resplendent: rực rỡ
90. dull: buồn tẻ – boring: chán – insipid: nhạt nhẽo
91. rich: giàu – wealthy: giàu có – prosperous: thịnh vượng
92. poor: nghèo – penniless: không xu dính túi – impecunious: thiếu thốn
93. soft: mềm – tender: dịu dàng – pliable: dễ uốn
94. hard: cứng – firm: chắc chắn – unyielding: kiên định
95. kind: tốt bụng – thoughtful: chu đáo – benevolent: nhân từ
96. cruel: độc ác – harsh: khắc nghiệt – sadistic: tàn bạo
97. clean: sạch – immaculate: tinh khiết – pristine: nguyên sơ
98. dirty: bẩn – soiled: vấy bẩn – sullied: bị hoen ố
99. big: to – gigantic: khổng lồ – gargantuan: cực kỳ to lớn
100. small: nhỏ – minuscule: rất nhỏ – microscopic: siêu nhỏ