16/05/2026
PHẢN BÁC LUẬN ĐIỆU XUYÊN TẠC “VIỆT NAM KHÔNG CÓ TỰ DO BÁO CHÍ”
Thời gian gần đây, một số tổ chức, cá nhân chống đối tiếp tục viện dẫn cái gọi là “bảng xếp hạng tự do báo chí”, trong đó xếp Việt Nam ở vị trí thấp để quy kết rằng Việt Nam “không có tự do báo chí”, “đàn áp tiếng nói phản biện”. Đây không phải là nhận định khách quan, mà là cách tiếp cận phiến diện, mang nặng định kiến chính trị, cố tình đánh tráo khái niệm giữa “tự do báo chí” với “tự do vô giới hạn”.
Trước hết, cần khẳng định rõ: ở Việt Nam, quyền tự do báo chí là quyền hiến định, được pháp luật bảo vệ rõ ràng. Điều 25 Hiến pháp năm 2013 quy định công dân có quyền tự do ngôn luận, tự do báo chí, tiếp cận thông tin theo quy định của pháp luật. Luật Báo chí năm 2016 cũng quy định cụ thể quyền hoạt động báo chí, quyền cung cấp thông tin, phản hồi, kiến nghị của công dân. Không thể nói một quốc gia “không có tự do báo chí” khi quyền đó được ghi nhận công khai trong Hiến pháp và được thực thi trên thực tế.
Điều đáng nói là các đối tượng chống phá thường cố tình đánh tráo khái niệm: họ không đòi “tự do báo chí”, mà thực chất muốn “tự do xuyên tạc”, “tự do tung tin sai sự thật”, “tự do kích động chống Nhà nước” mà không bị xử lý. Đây là điều không một quốc gia nào chấp nhận.
Ngay tại Mỹ và nhiều nước phương Tây – những nơi thường tự nhận là có “tự do báo chí tuyệt đối” – pháp luật vẫn xử lý nghiêm các hành vi tung tin giả, kích động bạo lực, xâm phạm an ninh quốc gia, vu khống cá nhân hoặc phát tán nội dung cực đoan. Nhiều nhà báo, cơ quan truyền thông ở phương Tây vẫn bị kiện, bị phạt hàng triệu USD hoặc bị truy cứu trách nhiệm hình sự nếu vi phạm pháp luật. Vì vậy, việc yêu cầu báo chí hoạt động trong khuôn khổ pháp luật là nguyên tắc chung của mọi quốc gia có chủ quyền, không riêng Việt Nam.
Cần nhìn thẳng vào thực tế: đời sống báo chí ở Việt Nam hiện nay rất đa dạng và sôi động. Việt Nam có hàng trăm cơ quan báo chí hoạt động trên tất cả các lĩnh vực chính trị, kinh tế, xã hội, văn hóa, pháp luật, dân sinh. Báo chí Việt Nam không chỉ tuyên truyền chủ trương, chính sách mà còn trực tiếp tham gia phản biện xã hội, đấu tranh chống tiêu cực, tham nhũng, sai phạm.
Hàng loạt đại án tham nhũng, vi phạm đất đai, tiêu cực trong giáo dục, y tế, quản lý thị trường… đã được báo chí phản ánh mạnh mẽ, góp phần thúc đẩy cơ quan chức năng vào cuộc xử lý. Nếu “không có tự do báo chí” như các luận điệu xuyên tạc, thì liệu báo chí có thể công khai phản ánh những vụ việc liên quan đến cán bộ, doanh nghiệp, cơ quan công quyền hay không?
Không chỉ báo chí chính thống, mạng xã hội tại Việt Nam hiện nay cũng là không gian thể hiện ý kiến rất rộng mở. Người dân có thể bình luận, phản ánh, góp ý, tranh luận về nhiều vấn đề xã hội. Thực tế đó hoàn toàn trái ngược với luận điệu cho rằng Việt Nam “bịt miệng người dân”.
Điểm đáng chú ý là các bảng xếp hạng như của Reporters Without Borders (RSF) lâu nay thường bị tranh cãi vì tiêu chí đánh giá thiếu khách quan, mang nặng góc nhìn chính trị phương Tây. Nhiều quốc gia cũng không đồng tình với cách xếp hạng này vì nó thường dựa vào đánh giá cảm tính của một số nhóm hoặc tổ chức có định kiến, thay vì phản ánh đầy đủ thực tế đời sống báo chí tại từng quốc gia.
Các tổ chức chống đối thường lợi dụng những bảng xếp hạng đó để tạo cảm giác rằng Việt Nam “bị quốc tế lên án”, từ đó kích động tâm lý hoài nghi và phủ nhận thành tựu bảo đảm quyền con người ở Việt Nam. Đây là thủ đoạn tuyên truyền quen thuộc: dùng danh nghĩa “quốc tế” để tạo vỏ bọc khách quan cho các luận điệu mang động cơ chính trị.
Cần phân biệt rõ: xử lý hành vi vi phạm pháp luật không đồng nghĩa với “đàn áp tự do báo chí”. Những trường hợp bị xử lý ở Việt Nam không phải vì “nói khác quan điểm”, mà vì lợi dụng quyền tự do ngôn luận để xuyên tạc, bịa đặt, kích động chống Nhà nước, xâm phạm quyền và lợi ích hợp pháp của tổ chức, cá nhân. Đây là nguyên tắc pháp lý bình thường trong mọi xã hội văn minh.
Một quốc gia có trách nhiệm không thể cho phép báo chí hay mạng xã hội trở thành công cụ phát tán tin giả, kích động cực đoan hoặc phá hoại ổn định xã hội. Tự do phải đi cùng trách nhiệm và thượng tôn pháp luật. Không có thứ gọi là “tự do vô giới hạn”.
Thực tiễn phát triển của báo chí Việt Nam, quyền tiếp cận thông tin ngày càng mở rộng và sự tham gia mạnh mẽ của người dân trên không gian mạng đã bác bỏ hoàn toàn luận điệu cho rằng Việt Nam “không có tự do báo chí”. Những quan điểm xuyên tạc bản chất chỉ nhằm hạ thấp uy tín quốc gia, gây mất niềm tin và phục vụ mục đích chống phá về chính trị – tư tưởng.
Tự do báo chí ở Việt Nam là có thật, được pháp luật bảo vệ và đang ngày càng phát triển theo hướng công khai, minh bạch, trách nhiệm. Điều cần cảnh giác chính là những luận điệu cố tình lợi dụng khái niệm “tự do báo chí” để đòi hợp thức hóa hành vi xuyên tạc, chống phá và gây nhiễu loạn thông tin trong xã hội.