13/11/2025
Hôm nay là ngày thi Đại học ở Hàn quốc. VỚi người Hàn quốc, đây có thể nói là kỳ thi quan trọng nhất của đời người. Kỳ thi quan trọng đến mức mức:
• Cả đất nước “đóng băng” trong ngày thi: máy bay tạm hoãn cất cánh để không làm ồn thí sinh; xe cảnh sát đưa học sinh bị muộn đến tận điểm thi.
• Các cửa hàng, công ty mở trễ, công nhân đi làm muộn để giảm tắc đường cho thí sinh, máy bay hạn chế hạ cánh trong giờ thi nghe, các hoạt động giảm tiếng ồn đều phải ngưng hết.
• Trên TV, radio đều đưa tin trực tiếp, thậm chí “수능 날 날씨” (thời tiết ngày thi) là chủ đề hot nhất tuần đó.
• Kết quả kỳ thi đại học quyết định bạn có vào được “trường top” (SKY: Seoul Univ, Korea Univ, Yonsei Univ) hay không. Và trường đại học ở Hàn ảnh hưởng rất mạnh đến việc xin việc, thăng tiến, và cả “đẳng cấp” xã hội.
• Vì thế, học sinh và gia đình đầu tư hàng chục triệu won cho luyện thi, học thêm, “hagwon” (학원) suốt nhiều năm. Nhiều gia đình “đóng cửa im lặng” suốt kỳ thi để con tập trung, mọi ưu tiên đều dồn cho con cái trong kỳ thi này.
200 từ vựng Hàn Việt về thi cử.
🏫 I. Các kỳ thi & loại hình thi
1. 수능 – kỳ thi đại học (CSAT)
2. 모의고사 – kỳ thi thử
3. 기말고사 – thi cuối kỳ
4. 중간고사 – thi giữa kỳ
5. 입시 – kỳ thi tuyển sinh
6. 시험 – kỳ thi, bài kiểm tra
7. 자격시험 – kỳ thi lấy chứng chỉ
8. 면접 – phỏng vấn
9. 논술시험 – thi viết luận
10. 구술시험 – thi vấn đáp
11. 필기시험 – thi viết
12. 실기시험 – thi thực hành
13. 온라인시험 – thi online
14. 오프라인시험 – thi trực tiếp
15. 재시험 – thi lại
16. 복습시험 – bài kiểm tra ôn tập
17. 입학시험 – thi đầu vào
18. 졸업시험 – thi tốt nghiệp
19. 평가시험 – bài thi đánh giá
20. 능력시험 – kỳ thi năng lực (như TOPIK)
📘 II. Các loại bài kiểm tra & tài liệu
21. 과제 – bài tập
22. 숙제 – bài tập về nhà
23. 퀴즈 – bài kiểm tra ngắn
24. 시험지 – đề thi
25. 답안지 – tờ bài làm
26. 문제지 – tờ câu hỏi
27. 모범답안 – đáp án mẫu
28. 시험범위 – phạm vi thi
29. 기출문제 – đề thi cũ
30. 예상문제 – câu hỏi dự đoán
31. 해설 – lời giải thích
32. 정답 – đáp án đúng
33. 오답 – đáp án sai
34. 채점 – chấm điểm
35. 시험시간 – thời gian thi
36. 시험감독 – giám thị
37. 시험장 – phòng thi
38. 자리배치 – sắp chỗ ngồi thi
39. 시험표 – phiếu dự thi
40. 수험표 – thẻ dự thi
✏️ III. Quá trình ôn thi
41. 공부 – học
42. 복습 – ôn tập
43. 예습 – chuẩn bị bài
44. 암기 – học thuộc
45. 암기하다 – ghi nhớ
46. 요약 – tóm tắt
47. 필기 – ghi chép
48. 노트 – vở ghi
49. 집중하다 – tập trung
50. 계획표 – bảng kế hoạch học
51. 시간표 – thời khóa biểu
52. 공부법 – phương pháp học
53. 학원 – trung tâm luyện thi
54. 과외 – học thêm
55. 독서실 – phòng tự học
56. 공부방 – phòng học
57. 공부시간 – giờ học
58. 공부량 – khối lượng học
59. 슬럼프 – giai đoạn chán nản học
60. 벼락치기 – học nhồi, học gấp
_
📊 IV. Điểm số & kết quả
61. 점수 – điểm số
62. 백점 – 100 điểm
63. 평균점수 – điểm trung bình
64. 등급 – xếp hạng
65. 석차 – thứ hạng
66. 성적 – kết quả học tập
67. 성적표 – bảng điểm
68. 고득점 – điểm cao
69. 저득점 – điểm thấp
70. 합격 – đậu
71. 불합격 – trượt
72. 통과 – qua
73. 낙제 – rớt
74. 만점 – điểm tuyệt đối
75. 부분점수 – điểm từng phần
76. 감점 – trừ điểm
77. 점수대 – thang điểm
78. 평가기준 – tiêu chuẩn chấm điểm
79. 성취도 – mức độ đạt được
80. 결과발표 – công bố kết quả
💬 V. Cảm xúc & phản ứng khi thi
81. 긴장하다 – căng thẳng
82. 떨리다 – run, hồi hộp
83. 불안하다 – lo lắng
84. 자신감 있다 – tự tin
85. 포기하다 – bỏ cuộc
86. 합격하다 – đỗ
87. 불합격하다 – trượt
88. 안심하다 – yên tâm
89. 좌절하다 – thất vọng
90. 기쁘다 – vui mừng
91. 슬프다 – buồn
92. 놀라다 – ngạc nhiên
93. 화나다 – tức giận
94. 후회하다 – hối hận
95. 노력하다 – nỗ lực
96. 집중이 안 되다 – không tập trung được
97. 잘 보다 – làm bài tốt
98. 망치다 – làm hỏng
99. 버티다 – chịu đựng, cố gắng
100. 끝내다 – hoàn thành
🧠 VI. Thi năng lực & chứng chỉ
101. 토픽 – TOPIK
102. 한국어능력시험 – kỳ thi năng lực tiếng Hàn
103. JLPT – kỳ thi tiếng Nhật
104. TOEIC – kỳ thi TOEIC
105. TOEFL – kỳ thi TOEFL
106. IELTS – kỳ thi IELTS
107. 자격증 – chứng chỉ
108. 응시료 – lệ phí thi
109. 응시자 – thí sinh
110. 수험생 – học sinh dự thi
111. 시험일정 – lịch thi
112. 시험접수 – đăng ký thi
113. 시험응시 – tham dự thi
114. 결과조회 – tra kết quả
115. 성적확인 – kiểm tra điểm
116. 자격증발급 – cấp chứng chỉ
117. 시험취소 – hủy thi
118. 시험연기 – hoãn thi
119. 시험센터 – trung tâm thi
120. 합격자명단 – danh sách đậu
📚 VII. Trường học & tổ chức thi
121. 대학입시 – thi vào đại học
122. 고등학교 – trường cấp 3
123. 중학교 – trường cấp 2
124. 초등학교 – tiểu học
125. 대학교 – đại học
126. 대학원 – cao học
127. 교실 – lớp học
128. 선생님 – thầy cô
129. 학생 – học sinh
130. 학부모 – phụ huynh
131. 교장 – hiệu trưởng
132. 교감 – phó hiệu trưởng
133. 교무실 – văn phòng giáo viên
134. 시험위원 – ban tổ chức thi
135. 감독관 – giám thị
136. 채점자 – người chấm điểm
137. 응시번호 – số báo danh
138. 수험번호 – mã dự thi
139. 시험날짜 – ngày thi
140. 시험준비 – chuẩn bị thi
🧾 VIII. Các khái niệm học tập liên quan
141. 학점 – tín chỉ
142. 학기 – học kỳ
143. 학년 – năm học
144. 출석 – điểm danh
145. 결석 – vắng học
146. 과목 – môn học
147. 선택과목 – môn tự chọn
148. 필수과목 – môn bắt buộc
149. 교양과목 – môn đại cương
150. 전공과목 – môn chuyên ngành
151. 공부습관 – thói quen học tập
152. 시험공부 – ôn thi
153. 수험기간 – thời gian ôn thi
154. 시험전날 – ngày trước kỳ thi
155. 시험당일 – ngày thi
156. 시험후 – sau khi thi
157. 점검하다 – kiểm tra lại
158. 복습자료 – tài liệu ôn tập
159. 시험공포증 – sợ thi
160. 공부계획 – kế hoạch học tập
🧩 IX. Dụng cụ học & thi
161. 연필 – bút chì
162. 지우개 – cục tẩy
163. 볼펜 – bút bi
164. 샤프 – bút chì kim
165. 수정테이프 – băng xóa
166. 계산기 – máy tính
167. 시계 – đồng hồ
168. 책 – sách
169. 교재 – giáo trình
170. 문제집 – sách bài tập
171. 참고서 – sách tham khảo
172. 프린트물 – tài liệu in
173. 답안카드 – phiếu trả lời
174. OMR카드 – phiếu trắc nghiệm
175. 수험가방 – túi đi thi
176. 시험용품 – đồ dùng thi
177. 메모지 – giấy ghi chú
178. 펜슬케이스 – hộp bút
179. 노트북 – laptop
180. 사전 – từ điển
🎓 X. Thành ngữ & biểu hiện về thi cử
181. 시험을 보다 – đi thi
182. 시험을 치다 – thi (cách nói thường)
183. 시험에 붙다 – đậu
184. 시험에 떨어지다 – rớt
185. 점수를 따다 – đạt điểm
186. 시험을 망치다 – làm bài hỏng
187. 벼락치기 공부 – học nhồi gấp
188. 올백 – được 100 điểm tất cả
189. 빵점 – 0 điểm
190. 시험기간이다 – đang trong mùa thi
191. 공부벌레 – mọt sách
192. 노력은 배신하지 않는다 – nỗ lực không phản bội
193. 시험운 – vận may khi thi
194. 시험장 분위기 – không khí phòng thi
195. 수능날 – ngày thi đại học
196. 시험 끝났다! – thi xong rồi!
197. 재수하다 – học lại để thi lại đại học
198. 삼수하다 – thi lại lần 3
199. 시험 준비 완료! – đã sẵn sàng thi