Niềm Tin Tuổi Trẻ

Niềm Tin Tuổi Trẻ Contact information, map and directions, contact form, opening hours, services, ratings, photos, videos and announcements from Niềm Tin Tuổi Trẻ, Political organisation, Tỉnh An Giang.

26/03/2026
🌟🌟 Nhận thức đúng về bản chất của “tam quyền phân lập” để không “mắc bẫy” suy thoái về tư tưởng chính trịNhận thức đúng ...
26/03/2026

🌟🌟 Nhận thức đúng về bản chất của “tam quyền phân lập” để không “mắc bẫy” suy thoái về tư tưởng chính trị

Nhận thức đúng đắn vấn đề “tam quyền phân lập” để không hoài nghi, dao động và có thể “mắc bẫy” vào âm mưu chống phá của các thế lực thù địch, cơ hội chính trị, không chỉ giúp cán bộ, đảng viên giữ vững lập trường, bản lĩnh chính trị, mà cũng là một cách phòng ngừa suy thoái về tư tưởng chính trị.

Bản chất của “tam quyền phân lập” và vấn đề chân lý khoa học xã hội

Trong dòng chảy của tư tưởng chính trị, học thuyết “tam quyền phân lập” gắn liền với tên tuổi các nhà khai sáng, nổi lên như một nguyên tắc tổ chức quyền lực được nhiều quốc gia trên thế giới, nhất là các nước tư bản chủ nghĩa áp dụng.

Lịch sử tư tưởng chính trị đã ghi nhận người có công đầu tiên trong việc hệ thống hóa và phát triển học thuyết phân chia quyền lực thành mô hình “tam quyền phân lập” một cách đầy đủ nhất là Montesquieu trong tác phẩm “Tinh thần pháp luật” (năm 1748). Trong đó, điểm cốt yếu của học thuyết “tam quyền phân lập” không chỉ là sự phân chia về mặt chức năng mà còn là sự độc lập tương đối của 3 nhánh lập pháp, hành pháp và tư pháp; cùng với sự cần thiết của cơ chế kiểm soát và cân bằng. Mỗi nhánh có những quyền hạn nhất định để giám sát, kiềm chế hoặc tác động lẫn nhau, ngăn không cho bất kỳ nhánh nào có thể lấn át các nhánh còn lại. Nghiên cứu trên được coi là một trong những nền tảng lý luận về nhà nước pháp quyền gắn liền với việc bảo vệ chế độ dân chủ và các quyền tự do cá nhân theo quan điểm của giai cấp tư sản.

Tuy nhiên, trong các xã hội tư sản, việc áp dụng học thuyết “tam quyền phân lập” cũng có nhiều biến thể và không hoàn toàn giống với mô hình lý tưởng của Montesquieu. Ví dụ, mô hình nghị viện phổ biến ở nhiều nước châu Âu và khối thịnh vượng chung lại thể hiện sự dung hợp giữa lập pháp và hành pháp, khi người đứng đầu chính phủ (thủ tướng) và nội các thường là thành viên của cơ quan lập pháp và chịu trách nhiệm trước cơ quan này. Điều này cho thấy, ngay trong khuôn khổ nhà nước tư sản, “tam quyền phân lập” cũng không phải là một nguyên tắc cứng nhắc, bất biến mà có sự điều chỉnh, thích nghi với điều kiện lịch sử và cấu trúc chính trị cụ thể của từng quốc gia.

Trước khi khẳng định “tam quyền phân lập” có phải là “chân lý khoa học xã hội” hay không, chúng ta cần có sự so sánh giữa chân lý trong lĩnh vực khoa học tự nhiên và khoa học xã hội.

Đối với khoa học tự nhiên (toán học, vật lý, hóa học, sinh học...), “chân lý” thường được hiểu là những quy luật khách quan, tồn tại độc lập với ý thức con người, có tính phổ quát (đúng trong mọi không gian và thời gian xác định), có tính lặp lại và có thể kiểm chứng một cách chính xác bằng thực nghiệm (ví dụ: Định luật hấp dẫn, định luật bảo toàn năng lượng).

Còn đối với lĩnh vực khoa học xã hội là một tập hợp các ngành khoa học nghiên cứu về con người trong đời sống xã hội, các quan hệ xã hội, hành vi con người, cấu trúc xã hội, các thể chế và sự phát triển của xã hội. Đối tượng nghiên cứu của khoa học xã hội vô cùng phức tạp, đa dạng, mang tính lịch sử cụ thể và chịu sự chi phối của nhiều yếu tố (kinh tế, chính trị, văn hóa, tâm lý...).

Như vậy, trong khoa học xã hội, việc đạt đến chân lý theo nghĩa tuyệt đối như khoa học tự nhiên là cực kỳ khó khăn, thậm chí là không thể đối với nhiều vấn đề. Hay nói cách khác, khoa học xã hội thường đưa ra các lý thuyết và mô hình để giải thích và đôi khi dự báo về xã hội, chứ ít khi tìm kiếm các định luật phổ quát, bất biến như khoa học tự nhiên.

Tính đúng đắn của một học thuyết khoa học xã hội thường được đánh giá dựa trên khả năng giải thích, tính nhất quán nội tại, khả năng dự báo (nếu có) và sự phù hợp với bằng chứng thực nghiệm trong bối cảnh nghiên cứu của nó, chứ không phải là tính tuyệt đối phổ quát. Ngay cả trong các lý thuyết khoa học xã hội không thuộc hệ thống lý luận Mác-Lênin, “tam quyền phân lập” cũng không được coi là một “chân lý” theo nghĩa một quy luật khách quan, bất biến.

“Tam quyền phân lập” không phải chân lý khoa học xã hội

Xuất phát từ chủ nghĩa duy vật biện chứng và chủ nghĩa duy vật lịch sử, các nhà kinh điển Chủ nghĩa Mác-Lênin khẳng định nhà nước tư sản là công cụ chuyên chính của giai cấp tư sản. Trong khuôn khổ phân tích này, “tam quyền phân lập” được nhìn nhận không phải là một nguyên tắc tổ chức quyền lực nhà nước mang tính phổ quát, mà là một hình thức tổ chức quyền lực đặc thù của nhà nước tư sản. Trong đó, “tam quyền phân lập” là một bộ phận của kiến trúc thượng tầng tư bản chủ nghĩa, là cơ chế để điều hòa mâu thuẫn nội bộ trong giai cấp thống trị, nó tạo ra ảo tưởng về một nhà nước trung lập, dân chủ, đứng trên giai cấp.

Theo quan điểm Chủ nghĩa Mác-Lênin, sự phát triển của nhà nước gắn liền với sự thay thế các hình thái kinh tế-xã hội và sự thay đổi về bản chất giai cấp của quyền lực nhà nước. Nhà nước xã hội chủ nghĩa, với bản chất là chuyên chính vô sản (nhà nước của đại đa số nhân dân lao động), có nguyên tắc tổ chức khác về căn bản so với nhà nước tư sản. Do đó, “tam quyền phân lập” không thể là một quy luật phổ quát cho mọi kiểu nhà nước trong lịch sử.

Như vậy, “tam quyền phân lập” không phải là chân lý khoa học xã hội mà là một sản phẩm lịch sử cụ thể của chế độ tư bản chủ nghĩa, là một hình thức tổ chức quyền lực của nhà nước tư sản phục vụ cho lợi ích của giai cấp tư sản và duy trì sự thống trị của giai cấp này. Phân tích “tam quyền phân lập” là một phần của việc phân tích bản chất nhà nước trong xã hội có giai cấp, chứ không phải là việc thừa nhận nó là một nguyên lý tổ chức nhà nước chung cho mọi thời đại và mọi xã hội.

Nhận thức thấu đáo về sự vận dụng quan điểm “tam quyền phân lập” ở Việt Nam hiện nay

Trên cơ sở vận dụng sáng tạo Chủ nghĩa Mác-Lênin và tư tưởng Hồ Chí Minh vào điều kiện cụ thể của Việt Nam, Đảng Cộng sản Việt Nam đã xác định mục tiêu xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa của nhân dân, do nhân dân, vì nhân dân. Mô hình nhà nước này được tổ chức và vận hành dựa trên những nguyên tắc căn bản khác biệt so với mô hình “tam quyền phân lập” của nhà nước tư sản.

Nghị quyết số 27-NQ/TW ngày 9-11-2022 của Ban Chấp hành Trung ương Đảng khóa XIII “Về tiếp tục xây dựng và hoàn thiện Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam trong giai đoạn mới”, khẳng định: “Thực hiện nhất quán nguyên tắc tất cả quyền lực nhà nước thuộc về nhân dân, phát huy quyền làm chủ của nhân dân trong Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam; quyền lực nhà nước là thống nhất, có sự phân công rành mạch, phối hợp chặt chẽ, kiểm soát hiệu quả giữa các cơ quan nhà nước trong việc thực hiện các quyền lập pháp, hành pháp, tư pháp dưới sự giám sát của nhân dân”.

Nguyên tắc tổ chức Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa ở Việt Nam là quyền lực nhà nước thống nhất, thuộc về nhân dân. Quốc hội là cơ quan quyền lực nhà nước cao nhất, thực hiện quyền lập hiến, quyền lập pháp, quyết định các vấn đề trọng đại của đất nước và giám sát tối cao toàn bộ hoạt động của Nhà nước. Quyền lực nhà nước thống nhất đó có sự phân công, phối hợp và kiểm soát giữa các cơ quan nhà nước trong việc thực hiện các quyền lập pháp, hành pháp, tư pháp.

Chính phủ là cơ quan hành chính nhà nước cao nhất của Nhà nước, thực hiện quyền hành pháp, là cơ quan chấp hành của Quốc hội. Tòa án nhân dân thực hiện quyền tư pháp, Viện Kiểm sát nhân dân thực hành quyền công tố và kiểm sát hoạt động tư pháp. Các cơ quan này có sự phối hợp chặt chẽ trong hoạt động nhưng đồng thời chịu sự kiểm soát của nhân dân (thông qua các cơ chế giám sát, phản biện xã hội) và đặc biệt là chịu sự giám sát của các cơ quan dân cử (Quốc hội, Hội đồng nhân dân).

Cả phương diện lý luận và thực tiễn đều cho thấy, mô hình Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa ở Việt Nam mang tính khoa học, đúng đắn và phù hợp với điều kiện cụ thể của Việt Nam. Mô hình này thể hiện bản chất nhà nước của nhân dân, do nhân dân, vì nhân dân, là sự cụ thể hóa lý luận Mác-Lênin về nhà nước chuyên chính vô sản trong điều kiện thực tiễn Việt Nam.

Theo lý luận Mác-Lênin, giai đoạn quá độ là giai đoạn cải tạo xã hội cũ, xây dựng xã hội mới với nhiều khó khăn, phức tạp. Cần có một nhà nước mạnh mẽ, thống nhất để tập trung nguồn lực thực hiện các nhiệm vụ cách mạng, phát triển kinh tế-xã hội, bảo vệ thành quả cách mạng. Mô hình tổ chức quyền lực thống nhất tạo điều kiện thuận lợi cho việc hoạch định và thực thi các chính sách phát triển kinh tế-xã hội một cách đồng bộ, hiệu quả.

Trong bối cảnh thế giới và khu vực có nhiều biến động phức tạp, các thế lực thù địch luôn tìm cách chống phá cách mạng Việt Nam, trong đó có việc tấn công vào nền tảng tư tưởng, vai trò lãnh đạo của Đảng và chế độ chính trị. Việc khẳng định và kiên trì nguyên tắc tập quyền xã hội chủ nghĩa, chống lại quan điểm đòi “tam quyền phân lập” theo kiểu tư sản, là sự tự bảo vệ cần thiết để giữ vững định hướng xã hội chủ nghĩa.

Tuy nhiên, việc khẳng định tính đúng đắn và phù hợp không có nghĩa là mô hình Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa ở Việt Nam đã hoàn thiện. Đảng ta chỉ rõ, trong những năm tới cần tiếp tục xây dựng và hoàn thiện Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam của nhân dân, do nhân dân, vì nhân dân dưới sự lãnh đạo của Ðảng là nhiệm vụ trọng tâm của đổi mới hệ thống chính trị.

Trong đó, nhiệm vụ trọng tâm là hoàn thiện hệ thống pháp luật và cơ chế tổ chức thực hiện pháp luật nghiêm minh, nhất quán; bảo đảm thượng tôn Hiến pháp và pháp luật; nâng cao chất lượng nguồn nhân lực pháp luật. Hoàn thiện cơ chế kiểm soát quyền lực nhà nước, đẩy mạnh phòng, chống tham nhũng, tiêu cực; tiếp tục đẩy mạnh cải cách hành chính, tăng cường phân cấp, phân quyền, làm rõ chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn của các tổ chức, cá nhân trong bộ máy nhà nước đi đôi với nâng cao năng lực thực thi; xây dựng tổ chức bộ máy nhà nước tinh gọn, hoạt động hiệu lực, hiệu quả. Ðẩy mạnh cải cách tư pháp, bảo đảm tính độc lập của tòa án theo thẩm quyền xét xử, thẩm phán, hội thẩm xét xử độc lập và chỉ tuân theo pháp luật.

Như vậy, có thể khẳng định rằng học thuyết “tam quyền phân lập” không phải là một chân lý khoa học xã hội mang tính phổ quát, bất biến cho mọi thời đại và mọi xã hội. Nó là một sản phẩm lịch sử cụ thể, một hình thức tổ chức quyền lực của nhà nước tư sản ra đời trong những điều kiện kinh tế-xã hội nhất định, nhằm phục vụ lợi ích của giai cấp tư sản và duy trì sự thống trị của giai cấp này. Dù có vai trò nhất định trong việc kiểm soát quyền lực trong khuôn khổ chế độ tư bản và là một đối tượng nghiên cứu quan trọng, bản chất giai cấp của nó khiến nó không thể là quy luật chung cho sự phát triển của mọi kiểu nhà nước.

Việt Nam trên cơ sở vận dụng sáng tạo Chủ nghĩa Mác-Lênin và tư tưởng Hồ Chí Minh đã lựa chọn con đường xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa của nhân dân, do nhân dân, vì nhân dân. Mô hình nhà nước này được tổ chức dựa trên nguyên tắc khoa học, đúng đắn và phù hợp với điều kiện cụ thể của Việt Nam.

Vì vậy, nhận thức đúng đắn vấn đề “tam quyền phân lập” để không hoài nghi, dao động và có thể “mắc bẫy” vào âm mưu chống phá của các thế lực thù địch, cơ hội chính trị, không chỉ giúp cán bộ, đảng viên giữ vững lập trường, bản lĩnh chính trị, mà cũng là một cách phòng ngừa suy thoái về tư tưởng chính trị.

Theo Báo Quân đội Nhân dân

26/03/2026

🇻🇳🇻🇳 “Bảo vệ Tổ quốc từ sớm, từ xa” là quan điểm khoa học của Đảng

Quan điểm “Bảo vệ Tổ quốc từ sớm, từ xa” được hình thành, đúc kết trong suốt chiều dài lịch sử của dân tộc và đã trở thành tư tưởng nhất quán, xuyên suốt, là thượng sách giữ nước trong mọi thời đại. Tuy nhiên, có ý kiến bình luận rằng, đây chỉ là "nỗi lo hão huyền, không có cơ sở thực tế". Phía sau cách lập luận này là âm mưu xuyên tạc, chống phá Đảng nên cần phải vạch trần, bác bỏ bằng các luận cứ khoa học và thực tiễn.

Với tư duy lý luận nhạy bén, tầm nhìn chiến lược, Đảng Cộng sản Việt Nam đã kế thừa, vận dụng sáng tạo, phát triển kế sách giữ nước của ông cha ta thành quan điểm chỉ đạo, phương châm hành động “Bảo vệ Tổ quốc từ sớm, từ xa, giữ nước từ khi nước chưa nguy” trong Chiến lược quốc phòng Việt Nam, Chiến lược bảo vệ Tổ quốc trong tình hình mới và chính thức được đưa vào Văn kiện Đại hội XIII và Văn kiện Đại hội XIV của Đảng. Quan điểm, phương châm này đã nhận được sự đồng tình, ủng hộ rộng rãi của nhân dân và các nhà nghiên cứu chiến lược trong nước và quốc tế.

Tuy nhiên, trên một số diễn đàn, trang mạng hải ngoại, các thế lực thù địch xuyên tạc rằng: Bảo vệ Tổ quốc từ sớm, từ xa chỉ là "nỗi lo hão huyền, không có cơ sở thực tế; làm lãng phí tài nguyên quốc gia, khi mà các nguồn lực này có thể được sử dụng cho phát triển kinh tế-xã hội, xóa đói, giảm nghèo”. Mục đích sâu xa của họ nhằm làm suy giảm niềm tin của nhân dân đối với Đảng, Nhà nước nói chung và sức mạnh quốc phòng của Việt Nam nói riêng, từ đó lèo lái dư luận theo chiều hướng tiêu cực.

Để làm sáng tỏ tính chân lý trong quan điểm chỉ đạo, phương châm chỉ đạo của Đảng và phản bác những luận điệu sai trái này, cần dựa trên những luận cứ khoa học và thực tiễn lịch sử dựng nước, giữ nước của dân tộc Việt Nam.

Thứ nhất, “bảo vệ Tổ quốc từ sớm, từ xa” là sự kế thừa kinh nghiệm quý báu trong truyền thống dựng nước và giữ nước của dân tộc Việt Nam.

Trước hiểm họa ngoại xâm, các triều đại phong kiến Việt Nam đã sớm khẳng định “chủ quyền bất khả xâm phạm”, hình thành tư tưởng “dựng nước đi đôi với giữ nước”, “lo giữ nước từ lúc nước chưa nguy”. Chân lý đó đã trở thành một trong những truyền thống quý báu của dân tộc, đồng thời là một quy luật nội tại của quá trình xây dựng và phát triển đất nước. Trong mọi điều kiện hoàn cảnh, các triều đại tiến bộ luôn hướng đến mục tiêu “Quốc phú, binh cường, nội yên, ngoại tĩnh”, xây dựng đất nước giàu về kinh tế, mạnh về quân sự, giữ mối quan hệ bang giao hòa hảo và bảo tồn được bản sắc văn hóa dân tộc. Để thực hiện được mục tiêu đó, các vương triều đã ban hành nhiều chính sách hợp lòng dân như: “Khoan thư sức dân để làm kế sâu rễ bền gốc”, “tận dân vi binh”, “ngụ binh ư nông”, “động vi binh, tĩnh vi dân”, “bách tính giai vi binh”... kết hợp các đối sách ngoại giao mềm dẻo, linh hoạt, không chấp nhận những điều kiện bất lợi cho quốc gia, dân tộc.

Thực tiễn lịch sử dân tộc đã chứng minh, thời đại, triều đại nào biết chăm lo cho dân, yên dân, vua tôi đồng lòng, luôn chủ động phòng bị giữ nước thì quốc thái dân an, thiên hạ thái bình, kẻ thù ngoại bang không dám nhòm ngó, xâm phạm; ngược lại, nội bộ mất đoàn kết, lòng dân ly tán, chủ quan, lơ là việc giữ nước từ lúc chưa nguy, thì giang sơn xã tắc sẽ rơi vào loạn lạc, dân chúng nghèo đói, nguy cơ bị ngoại bang thôn tính, xâm lược trở nên hiện hữu.

Thứ hai, “bảo vệ Tổ quốc từ sớm, từ xa” là sự kế thừa, phát triển sáng tạo quan điểm Chủ nghĩa Mác-Lênin, tư tưởng Hồ Chí Minh của Đảng ta.

Các nhà kinh điển mác xít, đặc biệt là V.I.Lênin-lãnh tụ thiên tài của giai cấp công nhân, đã đặt nhiệm vụ xây dựng chủ nghĩa xã hội phải đi đôi với nhiệm vụ bảo vệ Tổ quốc. Ngay sau khi Cách mạng Tháng Mười Nga năm 1917 giành thắng lợi, Lênin nhấn mạnh: Giành được chính quyền đã khó, giữ được chính quyền càng khó hơn, vì giai cấp bóc lột, các lực lượng thù địch với giai cấp công nhân không bao giờ tự nguyện rút khỏi vũ đài lịch sử; chúng sẽ tìm mọi cách, điên cuồng phản kích để khôi phục lại “thiên đường” đã bị mất. Vì vậy, Lênin yêu cầu cấp thiết: “Một khi chúng ta bắt tay vào công cuộc hòa bình kiến thiết thì chúng ta phải đem hết sức mình để tiến hành công cuộc đó không ngừng. Đồng thời, hãy chăm lo đến khả năng quốc phòng của chúng ta như chăm lo con ngươi của mắt mình”.

Thấm nhuần quan điểm của Lênin, Chủ tịch Hồ Chí Minh chỉ rõ: “Nước Việt Nam là một, dân tộc Việt Nam là một, không ai có thể chia cắt được”, “sông có thể cạn, núi có thể mòn, song chân lý ấy không bao giờ thay đổi”; đồng thời, Người khẳng định quyết tâm: “Bất kỳ hòa bình hoặc chiến tranh, ta cũng phải nắm vững chủ động, phải thấy trước, chuẩn bị trước”.

Quán triệt, vận dụng sáng tạo truyền thống giữ nước của dân tộc và quan điểm của Chủ nghĩa Mác-Lênin, tư tưởng Hồ Chí Minh, quá trình lãnh đạo cách mạng, Đảng ta đã từng bước hình thành, bổ sung, phát triển lý luận về bảo vệ Tổ quốc từ sớm, từ xa phù hợp với tình hình thực tiễn trong từng giai đoạn lịch sử.

Thứ ba, “bảo vệ Tổ quốc từ sớm, từ xa” xuất phát từ vị trí địa chính trị của nước ta và âm mưu, thủ đoạn chống phá của các thế lực thù địch, phản động.

Việt Nam là quốc gia nằm ở vị trí địa lý quan trọng trong khu vực châu Á-Thái Bình Dương; là cầu nối trên đất liền giữa phần lớn nhất của lục địa Á-Âu với khu vực Đông Nam Á. Điều kiện địa lý tự nhiên đã khiến Việt Nam trở thành một trong những quốc gia có vị trí địa chính trị quan trọng bậc nhất trong khu vực và trên thế giới. Đây cũng chính là một trong những đáp án để lý giải vì sao lịch sử dân tộc Việt Nam được ví như những "trang binh sử", luôn phải đối đầu với nhiều cuộc chiến tranh xâm lược của nhiều nước sừng sỏ trên thế giới; lý giải vì sao Việt Nam luôn là tâm điểm tranh giành ảnh hưởng của các cường quốc và các tổ chức liên minh lớn trên thế giới.

Trong khi đó, nhiều thập kỷ qua và hiện nay, chủ nghĩa đế quốc và các thế lực thù địch, phản động đẩy mạnh chiến lược “diễn biến hòa bình”, kết hợp bạo loạn lật đổ và tạo cớ để sẵn sàng phát động chiến tranh xâm lược. Âm mưu, thủ đoạn của chúng đối với Việt Nam là xóa bỏ nền tảng tư tưởng của Đảng; xóa bỏ Điều 4 trong Hiến pháp nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam. Mục tiêu cuối cùng của chúng là xóa bỏ chế độ xã hội chủ nghĩa, đưa Việt Nam đi theo quỹ đạo khác.

Để kịp thời đối phó với sự thay đổi trong chiến lược, phương thức chống phá cách mạng nước ta của các thế lực thù địch đòi hỏi Đảng ta phải thường xuyên đổi mới tư duy về mục tiêu, nhiệm vụ, phương thức “bảo vệ Tổ quốc từ sớm, từ xa” phù hợp với từng giai đoạn và phải được thực hiện một cách chủ động, tích cực nhằm sớm phát hiện, ngăn chặn, đẩy lùi, triệt tiêu những âm mưu, hành động chống phá chế độ, xâm phạm chủ quyền, lãnh thổ, lợi ích quốc gia, dân tộc, không để Tổ quốc bị động, bất ngờ trong mọi tình huống, mọi hoàn cảnh.

Thứ tư, “bảo vệ Tổ quốc từ sớm, từ xa” xuất phát từ thực tiễn cách mạng ở Việt Nam dưới sự lãnh đạo của Đảng.

Từ năm 1930, Đảng Cộng sản Việt Nam bước lên vũ đài chính trị, ngay trong Chánh cương vắn tắt-Cương lĩnh đầu tiên của Đảng đã xác định rõ mục tiêu của cách mạng: “Tư sản dân quyền cách mạng và thổ địa cách mạng để đi tới xã hội cộng sản”; chủ động đánh đổ đế quốc chủ nghĩa Pháp và bọn phong kiến, làm cho nước Nam được hoàn toàn độc lập. Cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp giành thắng lợi, Đảng ta và Chủ tịch Hồ Chí Minh đã sớm nhận định: “Thắng lợi tuy lớn nhưng mới là bắt đầu. Chúng ta không nên vì thắng mà kiêu, không nên chủ quan khinh địch”. Đúng như dự báo, tiếp sau đó, dưới sự lãnh đạo của Đảng, toàn dân, toàn quân ta đã tích cực, chủ động chuẩn bị để chiến đấu và giành chiến thắng trong cuộc kháng chiến chống đế quốc Mỹ và sau đó là bảo vệ vững chắc biên giới Tây Nam và biên giới phía Bắc của Tổ quốc.

Bước vào thời kỳ đổi mới toàn diện đất nước, từ Đại hội VI đến Đại hội XIV, trong các văn kiện, nghị quyết của Đảng luôn xác định phải nâng cao cảnh giác. Trong Nghị quyết số 24-NQ/TW của Bộ Chính trị (khóa XII) về Chiến lược quốc phòng Việt Nam, lần đầu tiên cụm từ “bảo vệ Tổ quốc từ sớm, từ xa, từ khi nước chưa nguy” chính thức được sử dụng. Nghị quyết số 44-NQ/TW ngày 24-11-2023 của Ban Chấp hành Trung ương Đảng (khóa XIII) về Chiến lược bảo vệ Tổ quốc trong tình hình mới tiếp tục xác định: “Bảo vệ đất nước từ sớm, từ xa, giữ nước từ khi nước chưa nguy; chủ động phòng ngừa; ngăn chặn nguy cơ xung đột, chiến tranh, làm thất bại âm mưu và hoạt động “diễn biến hòa bình” của các thế lực thù địch”.

Từ những cơ sở lý luận, khoa học và thực tiễn nêu trên, có thể thấy luận điệu “bảo vệ Tổ quốc từ sớm, từ xa chỉ là nỗi lo hão huyền” thực chất là sự hướng lái những người hiểu biết hạn chế, thiếu bản lĩnh chính trị, nhẹ dạ cả tin nên đã ngộ nhận, ảo tưởng, chủ quan, không thấy được những nguy cơ, thách thức đe dọa đến vận mệnh của Tổ quốc, sự tồn vong của chế độ; không nhận diện rõ âm mưu thâm độc của các thế lực thù địch là bác bỏ nội dung quan trọng trong nhiệm vụ trọng yếu, thường xuyên của lĩnh vực quốc phòng, an ninh, bảo vệ Tổ quốc.

Để nâng cao hiệu quả bảo vệ Tổ quốc từ sớm, từ xa trong kỷ nguyên mới, cần phải tiến hành đồng bộ nhiều chủ trương, giải pháp, trong đó cần tập trung nâng cao chất lượng công tác xây dựng, bảo vệ Đảng, xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa; đẩy mạnh phát triển kinh tế-xã hội kết hợp chặt chẽ với tăng cường quốc phòng, an ninh, giải quyết tốt các vấn đề xã hội; củng cố vững chắc nền quốc phòng toàn dân và nền an ninh nhân dân, xây dựng LLVT nhân dân vững mạnh, có sức chiến đấu cao; triển khai đồng bộ, toàn diện hoạt động đối ngoại, hợp tác quốc tế về quốc phòng, an ninh, tạo môi trường thuận lợi cho sự nghiệp xây dựng và bảo vệ Tổ quốc; phát huy sức mạnh tổng hợp cho nhiệm vụ bảo vệ Tổ quốc.

Quán triệt và thực hiện hiệu quả quan điểm “bảo vệ Tổ quốc từ sớm, từ xa, từ khi nước chưa nguy” của Đảng ta sẽ trực tiếp góp phần tạo thế và lực, sức mạnh tổng hợp của đất nước để ngăn chặn, đẩy lùi, hóa giải nguy cơ, xử lý thắng lợi các tình huống, luôn bảo vệ vững chắc Tổ quốc Việt Nam xã hội chủ nghĩa.

Theo Báo Quân đội Nhân dân

26/03/2026
22/03/2026

🇻🇳🇻🇳 Chúc mừng đồng chí Phan Duy Bằng - Uỷ viên B*H Trung ương Đoàn - Phó Chủ tịch Uỷ ban MTTQ Việt Nam tỉnh - Bí thư Tỉnh đoàn An Giang trúng cử đại biểu Quốc hội khoá XVI, nhiệm kỳ 2026 - 2031

19/03/2026
12/03/2026

Giá xăng dầu giảm mạnh từ đêm 11/3/2026
Đêm 11-3, Bộ Công Thương ban hành văn bản hỏa tốc gửi các thương nhân đầu mối và phân phối xăng dầu thông báo về việc điều hành kinh doanh xăng dầu.
Cụ thể, giá xăng E5 giảm 3.619 đồng/lít, xăng A95 giảm 3.880 đồng/lít, giá dầu diesel giảm 4.247 đồng/lít, dầu hoả giảm 7.966 đồng/lít, dầu mazut giảm 5.706 đồng/kg.
Sau điều chỉnh, giá mới của xăng E5 giảm còn 22.951 đồng/lít, giá xăng A95 còn 25.240 đồng/lít, giá dầu diesel còn 26.470 đồng/lít, dầu hoả giảm còn 24.419 đồng/lít, dầu mazut giảm còn 19.001 đồng/kg.

12/03/2026

CÁCH TRA CỨU THÔNG TIN VÀ THAY ĐỔI KHU VỰC BỎ PHIẾU TRÊN VNEID
---
Để tạo thuận lợi cho cử tri tra cứu thông tin bầu cử, bảo đảm quyền và nghĩa vụ công dân trong cuộc bầu cử đại biểu Quốc hội khóa XVI và HĐND các cấp nhiệm kỳ 2026-2031, Bộ Công an đã tích hợp tiện ích “Khu vực bỏ phiếu của cử tri” và “Danh sách người ứng cử” trên ứng dụng VneID.
Giúp cử tri dễ dàng tra cứu thông tin khu vực bỏ phiếu; thay đổi khu vực bỏ phiếu của bản thân cũng như tra cứu thông tin về người ứng cử ĐBQH khóa XVI và ứng cử đại biểu HĐND các cấp nhiệm kỳ 2026-2031.
Thông tấn xã Việt Nam

12/03/2026
25/02/2026

🌹❤👉NGHĨA VỤ QUÂN SỰ - NIỀM TỰ HÀO VÀ TRÁCH NHIỆM CỦA THANH NIÊN VIỆT NAM HÔM NAY.

❤👉🌹Nghĩa vụ quân sự là nghĩa vụ vẻ vang của mỗi công dân Việt Nam trong sự nghiệp xây dựng và bảo vệ Tổ quốc. Theo Luật Nghĩa vụ quân sự, thực hiện nghĩa vụ không chỉ là phục vụ tại ngũ trong Quân đội nhân dân Việt Nam mà còn bao gồm việc tham gia lực lượng dự bị động viên. Đây là trách nhiệm thiêng liêng, đồng thời là niềm tự hào lớn lao của tuổi trẻ trong thời đại mới.

👉🌹❤Những ngày đầu xuân, trên khắp mọi miền Tổ quốc, hàng vạn thanh niên ưu tú hăng hái lên đường nhập ngũ. Họ mang theo khát vọng cống hiến, tinh thần “đâu cần thanh niên có, việc gì khó có thanh niên”, sẵn sàng rèn luyện trong môi trường kỷ luật, chính quy, hiện đại. Được đứng trong hàng ngũ Quân đội là cơ hội để mỗi người trẻ trưởng thành về bản lĩnh chính trị, đạo đức, lối sống và kỹ năng thực tiễn.

Thực hiện nghĩa vụ quân sự không chỉ là bảo vệ Tổ quốc bằng sức mạnh vũ trang, mà còn là quá trình hun đúc lý tưởng sống cao đẹp, nuôi dưỡng lòng yêu nước, tinh thần tập thể và ý thức kỷ luật. Trong quân ngũ, thanh niên học cách vượt qua khó khăn, gian khổ; biết đặt lợi ích của Tổ quốc và Nhân dân lên trên lợi ích cá nhân. Đây chính là nền tảng để mỗi quân nhân sau khi xuất ngũ tiếp tục đóng góp tích cực cho quê hương, đất nước.

Tự hào truyền thống cha anh đã hy sinh vì độc lập, tự do của dân tộc, thanh niên Việt Nam hôm nay càng ý thức rõ hơn trách nhiệm của mình. Thực hiện tốt nghĩa vụ quân sự chính là hành động thiết thực nhất để thể hiện lòng yêu nước, góp phần xây dựng Quân đội cách mạng, chính quy, tinh nhuệ, từng bước hiện đại; giữ vững môi trường hòa bình, ổn định để đất nước phát triển bền vững trong kỷ nguyên vươn mình của dân tộc./.

(TTXVN)

"Rạng rỡ Việt Nam": Dấu ấn thành tựu nhiệm kỳ Đại hội XIII của ĐảngCuốn sách "Rạng rỡ Việt Nam" không chỉ tổng kết thực ...
25/02/2026

"Rạng rỡ Việt Nam": Dấu ấn thành tựu nhiệm kỳ Đại hội XIII của Đảng

Cuốn sách "Rạng rỡ Việt Nam" không chỉ tổng kết thực tiễn mà còn khơi dậy niềm tự hào sâu sắc trong mỗi người dân, củng cố niềm tin và ý chí quyết tâm phát triển đất nước dưới sự lãnh đạo của Đảng, thắp lên khát vọng xây dựng một Việt Nam hùng cường, thịnh vượng trong kỷ nguyên phát triển mới.

Nhằm quán triệt, thực hiện Nghị quyết Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIV của Đảng, sáng 24/2, tại Hà Nội, Nhà xuất bản Chính trị quốc gia Sự thật phối hợp Ban Tuyên giáo và Dân vận Trung ương tổ chức Lễ giới thiệu cuốn sách “Rạng rỡ Việt Nam - Dấu ấn thành tựu nhiệm kỳ Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIII của Đảng”. Cuốn sách tổng kết những thành tựu to lớn, nổi bật đạt được của đất nước trong nhiệm kỳ Đại hội XIII của Đảng trên tất cả các lĩnh vực. Với hệ thống luận cứ khoa học, chặt chẽ, số liệu và tư liệu phong phú, cuốn sách đã tổng kết chặng đường phát triển đầy ấn tượng của Việt Nam trong 5 năm qua (2021-2025), làm sáng rõ sự lãnh đạo, chỉ đạo sáng suốt của Trung ương Đảng, Bộ Chính trị, Ban Bí thư, sự điều hành quyết liệt, linh hoạt của Chính phủ, sự đồng hành của Quốc hội và đặc biệt là sự đoàn kết chung sức, đồng lòng của toàn dân tộc.

Nội dung cuốn sách gồm 3 phần:

Phần I: Vững bước đổi mới, tích cực hội nhập và phát triển, tập trung khắc họa về những thành tựu nổi bật đạt được của đất nước trên các lĩnh vực, từ hoàn thiện thể chế kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa, giữ vững ổn định kinh tế vĩ mô, thúc đẩy tăng trưởng nhanh và bền vững; đến xây dựng, chỉnh đốn Đảng và hệ thống chính trị trong sạch, vững mạnh; phát huy giá trị văn hóa, con người Việt Nam và sức mạnh đại đoàn kết toàn dân tộc; củng cố quốc phòng, an ninh; đẩy mạnh đối ngoại và hội nhập quốc tế. Qua đó, làm nổi bật bản lĩnh chính trị, tư duy chiến lược và năng lực lãnh đạo của Đảng trong một nhiệm kỳ đầy biến động và thử thách.

Phần II: Vai trò, vị thế và uy tín quốc tế, khẳng định dưới sự lãnh đạo của Đảng, sau 40 năm đổi mới, “cơ đồ, tiềm lực, vị thế và uy tín quốc tế” của đất nước được nâng lên một tầm cao mới. Việt Nam được cộng đồng quốc tế ghi nhận là một đối tác tin cậy, thành viên tích cực, có trách nhiệm trong việc gìn giữ hòa bình, ổn định và phát triển bền vững tại khu vực và thế giới.

Phần III: Khát vọng vươn mình phát triển trong kỷ nguyên mới, dự báo bối cảnh thế giới và khu vực; nhận diện những thời cơ và thách thức đan xen; làm rõ triển vọng phát triển của đất nước trong kỷ nguyên mới; khẳng định ý chí, quyết tâm của toàn Đảng và toàn dân tộc trong việc thực hiện các mục tiêu phát triển đến năm 2030 và đến năm 2045; đồng thời phản ánh niềm tin, kỳ vọng của cộng đồng quốc tế và kiều bào Việt Nam ở nước ngoài đối với con đường phát triển của Việt Nam.

Cuốn sách không chỉ tổng kết thực tiễn mà còn khơi dậy sâu sắc niềm tự hào trong mỗi người dân, củng cố niềm tin và ý chí quyết tâm phát triển đất nước dưới sự lãnh đạo của Đảng và thắp lên khát vọng xây dựng một Việt Nam hùng cường, thịnh vượng trong kỷ nguyên phát triển mới.

Address

Tỉnh An Giang

Website

Alerts

Be the first to know and let us send you an email when Niềm Tin Tuổi Trẻ posts news and promotions. Your email address will not be used for any other purpose, and you can unsubscribe at any time.

Share